2021-10-23 19:41:34 Find the results of "

denotube

" for you

Nghĩa của từ Denote - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

'Di´nout'''/, Biểu hiện, biểu thị, chứng tỏ, chỉ rõ, Có nghĩa là, Bao hàm (nghĩa), biểu hiện, biểu thị, ký hiệu, có nghĩa là, (v) biểu hiện, biểu thị, ký hiệu ... http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Denote

DENOTE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của denote trong tiếng Anh. ... The colour red is used to denote passion or danger.

Denote là gì, Nghĩa của từ Denote | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Denote là gì: / di´nout /, Ngoại động từ: biểu hiện, biểu thị, chứng tỏ, chỉ rõ, có nghĩa là, bao hàm (nghĩa), Hình thái từ: Xây dựng:

"denote" là gì? Nghĩa của từ denote trong tiếng Việt. Từ điển ...

Nghĩa của từ 'denote' trong tiếng Việt. denote là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.

Denote Definition & Meaning | Dictionary.com

Definition of denote from Dictionary.com, the world’s leading online source for English definitions, pronunciations, word origins, idioms, Word of the Day, and more.

DENOTING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

1. present participle of denote 2. to represent something:

DENOTE | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of denote in English. ... The colour red is used to denote passion or danger.

Denote | Definition of Denote by Merriam-Webster

How to pronounce denote (audio) ... 1 : to serve as an indication of : betoken the swollen bellies that denote starvation.

Đồng nghĩa của denote - Idioms Proverbs - proverbmeaning.com

Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Đồng nghĩa của denote

denote – Wiktionary tiếng Việt

denote /dɪ.ˈnoʊt/ ... to denote denoting denoted denote denote hoặc denotest¹ denotes hoặc denoteth¹ denote denote denote denoted denoted hoặc denotedst¹ denoted denoted denoted denoted /² denote will/shall ...